популярность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của популярность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | populjárnost' |
| khoa học | populjarnost' |
| Anh | populyarnost |
| Đức | populjarnost |
| Việt | populiarnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
популярность gc
- (Sự, tính chất) Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu.
- (известность) [sự] nổi tiếng, được lòng dân, được mến phục.
- пользоваться широкой популярностью — rất được nổi tiếng, rất được lòng dân, có tiếng tăm lừng lẫy
- он снискал себе популярность среди студентов — anh ấy được nổi tiếng trong giới sinh viên, anh ấy được sinh viên mến phục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “популярность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)