Bước tới nội dung

порыжелый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của порыжелый
Chữ Latinh
LHQ poryžélyj
khoa học poryželyj
Anh poryzhely
Đức poryschely
Việt porygiely
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

порыжелый

  1. Trở màu hung hung; (выцветший) bạc màu, vàng ra.

Tham khảo