порядочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порядочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | porjádočnyj |
| khoa học | porjadočnyj |
| Anh | poryadochny |
| Đức | porjadotschny |
| Việt | poriađotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
порядочный
- (честный) đứng đắn, đoan chính, lương thiện, chính chuyên.
- порядочный человек — người đứng đắn (đoan chính, lương thiện)
- (thông tục) (значительный) đáng kể, khá lớn, khá nhiều, khá tốt, khá.
- порядочный мороз — một miếng khá to
- порядочный доход — thu nhập khá nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “порядочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)