посадочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посадочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posádočnyj |
| khoa học | posadočnyj |
| Anh | posadochny |
| Đức | posadotschny |
| Việt | poxađotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
посадочный
- с.-х. — [thuộc về] trồng trọt; (для посадки) — [để] trồng
- посадочный картофель — khoai tây để trồng, khoai giống
- посадочная машина — máy trồng cây
- (для посадки на поезд и т. п. ) [để] lên tàu.
- посадочный талон к билету — thẻ lên tàu kèm theo vé
- посадочный трап — thang tàu
- (ав.) [để] hạ cánh.
- посадочная площадка — bãi hạ cánh
- посадочная полоса — đường băng hạ cánh
- посадочный знак — dấu hiệu hạ cánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посадочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)