посинелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посинелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posinélyj |
| khoa học | posinelyj |
| Anh | posinely |
| Đức | posinely |
| Việt | poxinely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
посинелый (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посинелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)