поставка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

поставка gc

  1. (Sự) Giao hàn, cung cấp, tiếp tế, cung ứng.
    поставка сырья заводам — sự tiếp liệu (cung ứng nguyên liệu, cung cấp nguyên liệu) cho nhà máy

Tham khảo[sửa]