постатейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của постатейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postatéjnyj |
| khoa học | postatejnyj |
| Anh | postateyny |
| Đức | postateiny |
| Việt | poxtateiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
постатейный
- (Theo) Các điều khoản, từng điều khoản, các điều mục, từng điều mục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “постатейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)