постоянство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của постоянство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postojánstvo |
| khoa học | postojanstvo |
| Anh | postoyanstvo |
| Đức | postojanstwo |
| Việt | poxtoianxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
постоянство gt
- (Tính, lòng) Kiên định, chung thủy, trung thành; (неизменность) [tính] bất biến, không đổi, vĩnh cửu, hắng tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “постоянство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)