потерпеть

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-5c потерпеть Hoàn thành

  1. (тепеливо вынести что-л. ) chịu đựng, nhẫn nhục, chịu.
  2. (В) (испытать, перенести что-л. ) bị, gặp phải.
    потерпеть убытки — bị thua lỗ, bị lỗ vốn
    потерпеть неудачу — bị thất bại
    потерпеть кораблекрушение — bị đắm tàu

Tham khảo[sửa]