поучительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của поучительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poučítel'nyj |
| khoa học | poučitel'nyj |
| Anh | pouchitelny |
| Đức | poutschitelny |
| Việt | poutritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
поучительный
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Có tính chất) Giáo huấn, giáo dục; (назидательный) [có tính chất] khuyên nhủ, khuyên răn.
- поучительный пример — tấm gương có tính chất giáo huấn
- Ửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửửử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поучительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)