похищение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]похище́ние (poxiščénije) gt vs (sinh cách похище́ния, danh cách số nhiều похище́ния, sinh cách số nhiều похище́ний)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | похище́ние poxiščénije |
похище́ния poxiščénija |
| sinh cách | похище́ния poxiščénija |
похище́ний poxiščénij |
| dữ cách | похище́нию poxiščéniju |
похище́ниям poxiščénijam |
| đối cách | похище́ние poxiščénije |
похище́ния poxiščénija |
| cách công cụ | похище́нием poxiščénijem |
похище́ниями poxiščénijami |
| giới cách | похище́нии poxiščénii |
похище́ниях poxiščénijax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “похищение”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ение tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a