походный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của походный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pohódnyj |
| khoa học | poxodnyj |
| Anh | pokhodny |
| Đức | pochodny |
| Việt | pokhođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
походный
- (Thuộc về) Hành quân, hành binh.
- двигаться походным порядком — tiến theo trật tự hành quân, hành quân
- (для похода) dã chiến, [để] hành quân.
- походная палатка — lều hành quân (dã chiến)
- походная обувь — giầy hành quân
- (передвижной) lưu động, dã chiến.
- походная кухня — bếp dã chiến (lưu động)
- походный госпиталь — quân y viện dã chiến, viện quân y lưu động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “походный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)