правомерный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của правомерный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pravomérnyj |
| khoa học | pravomernyj |
| Anh | pravomerny |
| Đức | prawomerny |
| Việt | pravomerny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
правомерный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “правомерный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)