Bước tới nội dung

преданный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của преданный
Chữ Latinh
LHQ prédannyj
khoa học predannyj
Anh predanny
Đức predanny
Việt pređanny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

преданный

  1. Chung thủy, trung thành, tận tụy, tận tâm, có nghĩa, có nghì.
    он предан ему всей душой — nó hết lòng trung thành (chung thủy) với ông ấy

Tham khảo