Bước tới nội dung

предводитель

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của предводитель
Chữ Latinh
LHQ predvodítel'
khoa học predvoditel'
Anh predvoditel
Đức predwoditel
Việt pređvođitel
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

предводитель

  1. Người chỉ huy, người cầm đầu, thủ lĩnh, lãnh tụ.
    предводитель племени — người tù trưởng [bộ tộc]
    предводитель дворянства ист. — đô thống quý tộc

Tham khảo