предельный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

предельный

  1. () Giới hạn; (максимальный) tối đa, tột bậc, cao nhất, tột cùng, cực độ, cao độ.
    предельная скорость — tốc độ tối đa (cao nhất)
    предельный возраст — thời hạn cuối cùng
    предельные усития — những cố gắng tột bậc (tối đa, cao độ)

Tham khảo[sửa]