предзнаменование

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

предзнаменование gt

  1. Triệu chứng, dấu hiệu, điềm, triệu.
    доброе предзнаменование — điềm lành, triệu chứng tốt, cát triệu
    дурное предзнаменование — điềm dữ, triệu chứng xấu, hung triệu

Tham khảo[sửa]