предопределение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предопределение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predopredelénije |
| khoa học | predopredelenie |
| Anh | predopredeleniye |
| Đức | predopredelenije |
| Việt | pređopređeleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
предопределение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предопределение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)