предстоящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предстоящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predstojáščij |
| khoa học | predstojaščij |
| Anh | predstoyashchi |
| Đức | predstojaschtschi |
| Việt | pređxtoiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
предстоящий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предстоящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)