Bước tới nội dung

предусмотрительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

предусмотрительный

  1. Lo xa, phòng xa; (осторожный) thận trọng.

Tham khảo