прелюдия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прелюдия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | preljúdija |
| khoa học | preljudija |
| Anh | prelyudiya |
| Đức | preljudija |
| Việt | preliuđiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прелюдия gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прелюдия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)