прессование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прессование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pressovánije |
| khoa học | pressovanie |
| Anh | pressovaniye |
| Đức | pressowanije |
| Việt | prexxovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прессование gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прессование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)