пресс-папье
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пресс-папье
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | presspap'é |
| khoa học | press-pap'e |
| Anh | presspape |
| Đức | presspape |
| Việt | prexxpape |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=пресс-папь}} пресс-папье gt (нескл.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пресс-папье”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)