преступный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của преступный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prestúpnyj |
| khoa học | prestupnyj |
| Anh | prestupny |
| Đức | prestupny |
| Việt | prextupny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
преступный
- Có tội, tội lỗi, phạm tội; (заслуживающий осуждения) đáng tội, đáng chê.
- преступная цель — mục đích tội lỗi
- преступные элементы — những phần tử phạm tội
- преступный мир — bọn tội phạm, giới phạm nhân
- преступная небрежность — sự cẩu thả tội lỗi (có tội, đáng tội)
- преступная слабость — tính nhu nhược đáng chê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “преступный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)