приближать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приближать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | približát' |
| khoa học | približat' |
| Anh | priblizhat |
| Đức | priblischat |
| Việt | pribligiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
приближать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приблизить) ‚(В к Д)
- Để... gần lại, làm... gần lại, xích... gần lại, đẩy... gần lại; перен. làm cho... gần gụi, làm cho... gần gũi.
- приблизить промышленные предприятия к источникам сырья — làm cho (xây dựng) những xí nghiệp công nghiệp gần các nguồn nhiên liệu
- приблизить литературу к жизни — làm cho văn học đi sát (gần gụi, gần gũi, liên hệ với) cuộc sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приближать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)