приблизительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приблизительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priblizítel'nyj |
| khoa học | priblizitel'nyj |
| Anh | priblizitelny |
| Đức | priblisitelny |
| Việt | pribliditelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
приблизительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приблизительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)