привратник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của привратник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privrátnik |
| khoa học | privratnik |
| Anh | privratnik |
| Đức | priwratnik |
| Việt | privratnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
привратник gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “привратник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)