Bước tới nội dung

придорожный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của придорожный
Chữ Latinh
LHQ pridoróžnyj
khoa học pridorožnyj
Anh pridorozhny
Đức pridoroschny
Việt priđoroginy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

придорожный

  1. Ven đường, bên đường.

Tham khảo