прикосновение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прикосновение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prikosnovénije |
| khoa học | prikosnovenie |
| Anh | prikosnoveniye |
| Đức | prikosnowenije |
| Việt | pricoxnoveniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прикосновение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прикосновение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)