прилично
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прилично
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prilíčno |
| khoa học | prilično |
| Anh | prilichno |
| Đức | prilitschno |
| Việt | prilitrno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
прилично
- (Một cách) Lịch sự, lịch thiệp.
- (thông tục) (довольно хорошо) — [một cách] khá tốt, khá.
- он прилично выглядит — cậu ấy trông có vẻ khá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прилично”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)