примета
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của примета
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priméta |
| khoa học | primeta |
| Anh | primeta |
| Đức | primeta |
| Việt | primeta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
примета gc
- Dấu hiệu.
- особые приметы — những dấu hiệu đặc biệt
- (предзнаменование) điềm, triệu, triệu chứng.
- дурная примета — điềm gở
- хорошая примета — điềm lành
- иметь кого-л. на примете — nhằm ai
- быть на примете — được chấm, được nhằm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “примета”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)