приниженный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

приниженный

  1. (безропотный) nhẫn nhục, nhịn nhục, ngoan ngoãn, tự ty.
    приниженный тон — giọng nói nhẫn nhục
  2. (унизительный) thấp hèn, hèn kém, thấp kém, nhục nhã.
    приниженное положение — địa vị hèn kém

Tham khảo[sửa]