пристальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пристальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prístal'nyj |
| khoa học | pristal'nyj |
| Anh | pristalny |
| Đức | pristalny |
| Việt | prixtalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пристальный
- Chằm chằm, chăm chắm, chòng chọc, trừng trừng; (внимательный) chăm chú, chú ý.
- пристальный взгляд — [cái] nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
- с пристальным вниманием — [vc] hết sức chăm chú, rất chú ý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пристальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)