приход
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của приход
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prihód |
| khoa học | prixod |
| Anh | prikhod |
| Đức | prichod |
| Việt | prikhođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
приход gđ
- (действие) [sự] đến nơi, tới nơi.
- приходк власти — [sự] lên cầm quyền, lên nắm chính quyền
- приход поезда — tàu đến nơi
- приход весны — mùa xuân đã đến, xuân về (поэт.)
- (доход, поступление) [tiền, khoản] thu, doanh thu
- (графа бухгалтерской книги) thu.
- приход и расход — thu và chi, tiền thu và tiền chi
- (церк.) Xứ đạo, xứ, giáo khu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приход”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)