причастность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của причастность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pričástnost' |
| khoa học | pričastnost' |
| Anh | prichastnost |
| Đức | pritschastnost |
| Việt | pritraxtnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
причастность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “причастность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)