прогульщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прогульщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | progúl'ščik |
| khoa học | progul'ščik |
| Anh | progulshchik |
| Đức | progulschtschik |
| Việt | progulsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прогульщик gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “прогульщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)