Bước tới nội dung

продукт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Macedoni

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

продукт (produkt) 

  1. (rare) Sản phẩm.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của продукт
số ít số nhiều
bất định продукт (produkt) продукти (produkti)
xác định
(không chỉ rõ)
продуктот (produktot) продуктите (produktite)
xác định
(gần người nói)
продуктов (produktov) продуктиве (produktive)
xác định
(xa người nói)
продуктон (produkton) продуктине (produktine)
hô cách продукту (produktu) продукти (produkti)
dạng đếm продукта (produkta)

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [prɐˈdukt]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

проду́кт (prodúkt)  bđv (sinh cách проду́кта, danh cách số nhiều проду́кты, sinh cách số nhiều проду́ктов, tính từ quan hệ продукто́вый)

  1. Sản phẩm.
    продукты сельского хозяйства.
    produkty selʹskovo xozjajstva.
    Nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp.
    продукты довывающей промышленности.
    produkty dovyvajuščej promyšlennosti.
    Sản phẩm của công nghiệp khai khoáng.
    продукт мышления.
    produkt myšlenija.
    Sản phẩm của tư duy.

Biến cách

[sửa]

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Ingria: produkta
  • Tiếng Yakut: бородуукта (boroduukta)

Tham khảo

[sửa]