продукция

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

продукция gc

  1. Sản lượng, sản xuất, khối lượng sản xuất, sản phẩm, chế phẩm.
    годовая продукция фаврики — sản lượng (sản xuất, khối lượng sản xuất) hằng năm của xưởng máy
    готовая продукция — thành phẩm
    себестоимость продукцияи — giá thành sản phẩm

Tham khảo[sửa]