Bước tới nội dung

проезжий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của проезжий
Chữ Latinh
LHQ projézžij
khoa học proezžij
Anh proyezzhi
Đức projesschi
Việt proiedgii
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

проезжий

  1. (проезжающий мимо) đi qua.
    в знач. сущ. м. — người đi qua, hành khách, lữ khách
  2. (для езды) để xe cộ chạy, có thể đi được.
    проезжая дорога — [con] đường xe cộ chạy được
    проезжая часть улицы — phần đường để xe cộ chạy

Tham khảo