пронизывающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пронизывающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pronízyvajuščij |
| khoa học | pronizyvajuščij |
| Anh | pronizyvayushchi |
| Đức | pronisywajuschtschi |
| Việt | pronidyvaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пронизывающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пронизывающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)