проникновенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проникновенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proniknovénnyj |
| khoa học | proniknovennyj |
| Anh | proniknovenny |
| Đức | proniknowenny |
| Việt | pronicnovenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
проникновенный
- Cảm động, thấm thía, thiết tha, chân thành.
- проникновенным голосом — với giọng nói thiết tha (chân thành, cảm động)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проникновенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)