пропитываться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của пропитываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | propítyvat'sja |
| khoa học | propityvat'sja |
| Anh | propityvatsya |
| Đức | propitywatsja |
| Việt | propityvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пропитываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: пропитаться) ‚(Т)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пропитываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)