Bước tới nội dung

простираться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của простираться
Chữ Latinh
LHQ prostirát'sja
khoa học prostirat'sja
Anh prostiratsya
Đức prostiratsja
Việt proxtiratxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

простираться chưa hoàn thành

  1. Trải ra, dăng ra, trải dài, tỏa rộng, kéo dài, chạy dài ra.
    леса простираются на тысячи километров — rừng rú kéo (chạy, trải) dài ra đến hàng nghìn cây số

Tham khảo