простираться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của простираться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prostirát'sja |
| khoa học | prostirat'sja |
| Anh | prostiratsya |
| Đức | prostiratsja |
| Việt | proxtiratxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
простираться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “простираться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)