простыня
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của простыня
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prostynjá |
| khoa học | prostynja |
| Anh | prostynya |
| Đức | prostynja |
| Việt | proxtynia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-2f|root=простын}} простыня gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “простыня”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)