противозачаточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của противозачаточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protivozačátočnyj |
| khoa học | protivozačatočnyj |
| Anh | protivozachatochny |
| Đức | protiwosatschatotschny |
| Việt | protivodatratotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
противозачаточный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “противозачаточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)