протяжение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của протяжение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protjažénije |
| khoa học | protjaženie |
| Anh | protyazheniye |
| Đức | protjaschenije |
| Việt | protiagieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
протяжение gt
- (расстояние) độ dài, độ xa, khoảng cách
- (пространство) khoảng.
- на протяжении всего пути — suốt dọc đường
- на всём протяжении от... до... — trên suốt độ dài từ... đến...
- (промежуток времени) [khoảng] thời gian.
- на протяжении ряда лет — trong [khoảng] thời gian nhiều năm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “протяжение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)