процесс
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của процесс
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | procéss |
| khoa học | process |
| Anh | protsess |
| Đức | prozess |
| Việt | protxexx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
процесс gđ
- Quá trình, quy trình.
- в процессе развития — trong quá trình phát triển
- химический процесс — quá trình hóa học
- процесс обработки деталей — quy trình gia công tác chi tiết máy
- в процессе игры — trong khi chơi
- процесс лёгких — мед. — bệnh lao phổi
- (Юр.) Vụ án, vụ kiện, trình tự tố tụng.
- гражданский процесс — vụ án dân sự
- уголовный процесс — vụ án hình sự
- начать судебный процесс против кого-л. — bắt đầu trình tự tố tụng ai, mở đầu vụ kiện ai
- выиграть процесс — được kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “процесс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)