пряный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пряный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prjányj |
| khoa học | prjanyj |
| Anh | pryany |
| Đức | prjany |
| Việt | priany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пряный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пряный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)