птичник

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

птичник

  1. (помещение) chuồng nuôi gia cầm, chuồng nuôi gà vịt.
  2. (работник) người nuôi gia cầm (gà vịt).

Tham khảo[sửa]