Bước tới nội dung

птичник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của птичник
Chữ Latinh
LHQ ptíčnik
khoa học ptičnik
Anh ptichnik
Đức ptitschnik
Việt ptitrnic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

птичник

  1. (помещение) chuồng nuôi gia cầm, chuồng nuôi gà vịt.
  2. (работник) người nuôi gia cầm (gà vịt).

Tham khảo