публичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của публичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | publíčnyj |
| khoa học | publičnyj |
| Anh | publichny |
| Đức | publitschny |
| Việt | publitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
публичный
- Trước công chúng, công khai.
- публичный доклад — bản báo cáo trước công chúng
- (уст.) (о выставке и т. п. ) — công cộng.
- публичная библиотека — thư viện công cộng
- публичное право — công pháp
- публичный дом — nhà thổ, nhà săm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “публичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)